ca nhi

  1. (arch.) chanteuse; cantatrice
    • Đạm Tiên nàng ấy xưaca nhi (Nguyễn Du)
      Dam Tien était une cantatrice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ca nhi"

ca nhi
Ca nhi hát một bài dân ca trên sân khấu.